BẢNG TRA CỨU LƯỚI KIM LOẠI GIÃN (EXPANDED METAL)

Tra cứu thông số kỹ thuật, kích thước ô lưới, trọng lượng và tỷ lệ mở

Tải xuống file PDF gốc
Danh sách thông số kỹ thuật chi tiết Hiển thị toàn bộ dữ liệu
Dòng / Series Mã sản phẩm (品番) Kích thước bước lưới SW (mm) Kích thước bước lưới LW (mm) Độ dày bản tăm T (mm) Chiều rộng bản tăm W (mm) Chiều dài bước nối (mm) Tỷ lệ kéo giãn (%) Loại mắt lưới Trọng lượng đơn (kg/m²) 914x1829 (kg) 1219x2438 (kg) 1524x3048 (kg) Tỷ lệ mở (%) Ghi chú
XG 11 34 135.4 4.5 7.0 2.43 30 Lục giác (亀甲) 14.5 24.2 43.1 67.4 65.2 JIS
XG 12 34 135.4 6.0 7.0 2.43 30 Lục giác (亀甲) 19.4 32.4 57.7 90.1 59.7 ↑
XG 13 34 135.4 6.0 9.0 1.89 30 Lục giác (亀甲) 24.9 41.6 74.0 116 50.4 ↑
XG 14 34 135.4 8.0 9.0 1.89 33.2 Lục giác (亀甲) 33.2 55.5 98.7 154 44.0 ↑
XG 21 36 101.6 4.5 7.0 2.57 13.7 Hình thoi (菱形) 10 22.9 40.7 63.6 65.4 JIS
XG 22 36 101.6 6.0 7.0 2.57 18.3 Hình thoi (菱形) 13.7 30.6 54.4 85.0 59.4 ↑
XG 23 36 101.6 6.0 9.0 2.00 23.6 Hình thoi (菱形) 18.3 39.5 70.1 110 51.2 ↑
XG 24 36 101.6 8.0 9.0 2.00 31.4 Hình thoi (菱形) 23.6 52.5 93.3 146 44.3 ↑
XS 1 38 100 3.2 4.0 4.75 5.29 Lục giác (亀甲) 25 8.84 15.7 24.6 83.6 -
XS 3 38 100 4.5 5.0 3.80 9.30 Lục giác (亀甲) 25 15.5 27.6 43.2 76.6 -
XS 6 38 100 6.0 6.0 3.17 14.9 Lục giác (亀甲) 25 24.9 44.3 69.2 68.8 -
XS 31 12 30.5 1.2 1.5 4.00 2.0 Hình thoi (菱形) 2.36 3.95 7.01 11.0 76.5 JIS
XS 32 12 30.5 1.6 2.0 3.00 4.19 Hình thoi (菱形) 2.36 7.01 12.5 19.5 66.9 ↑
XS 33 12 30.5 2.3 3.0 2.00 9.03 Hình thoi (菱形) 2.36 15.1 26.8 41.9 47.2 ↑
XS 41 22 50.8 1.6 2.0 5.50 2.28 Hình thoi (菱形) 3.0 3.81 6.78 10.6 83.7 JIS
XS 42 22 50.8 2.3 2.5 4.40 4.10 Hình thoi (菱形) 3.0 6.86 12.2 19.0 76.6 ↑
XS 43 22 50.8 3.2 3.5 3.14 8.00 Hình thoi (菱形) 3.0 13.4 23.8 37.2 65.8 ↑
XS 51 25 61 1.6 2.5 5.00 4.0 Hình thoi (菱形) 2.51 4.20 7.46 11.7 84.6 JIS
XS 52 25 61 2.3 3.0 4.17 4.33 Hình thoi (菱形) 2.51 7.24 12.9 20.1 78.3 ↑
XS 53 25 61 3.2 4.0 3.12 8.05 Hình thoi (菱形) 2.51 13.5 23.9 37.4 68.5 ↑
XS 61 34 76.2 2.3 3.0 5.67 6.0 Hình thoi (菱形) 3.19 5.33 9.48 14.8 85.0 JIS
XS 62 34 76.2 3.2 4.0 4.25 5.91 Hình thoi (菱形) 3.19 9.88 17.6 27.5 78.4 ↑
XS 63 34 76.2 4.5 5.0 3.40 10.4 Hình thoi (菱形) 3.19 17.4 30.9 48.3 69.5 ↑
DSX 103 34 76.2 4.5 5.0 3.40 6.0 Hình thoi (菱形) 10.4 17.4 30.9 48.3 69.5 -
DSX 104 34 76.2 4.5 7.0 2.43 14.5 Hình thoi (菱形) 14.5 24.2 43.1 67.4 62.3 -
DSX 203 34 76.2 6.0 6.0 2.83 16.6 Hình thoi (菱形) 16.6 27.8 49.3 77.1 59.7 -
DSX 204 34 76.2 6.0 7.0 2.43 19.4 Hình thoi (菱形) 19.4 32.4 57.7 90.1 56.0 -
DMG 110 34 135.4 4.5 7.0 2.43 30 Lục giác (亀甲) 14.5 24.2 43.1 67.4 65.2 -
DMG 120 34 135.4 6.0 7.0 2.43 30 Lục giác (亀甲) 19.4 32.4 57.7 90.1 59.7 -
XP 904 100 200 4.5 5.0 10.00 10 Hình thoi (菱形) 3.53 5.90 10.5 16.4 90.7 -
XP 906 100 200 6.0 6.0 8.33 10 Hình thoi (菱形) 5.65 9.45 16.8 26.2 87.6 -
XP 163 16 30 1.2 1.2 6.67 2.0 Hình thoi (菱形) 1.41 2.36 4.19 6.55 84.4 -